Dịch vụ vận hành kinh doanh quốc tế
Thứ Năm, 03/09/2026

Các loại, mức phí và cách chọn gói bảo hiểm hàng hóa quốc tế phù hợp

công minh

Bảo hiểm hàng hóa quốc tế giúp hạn chế rủi ro tài chính khi hàng bị mất mát, hư hỏng hoặc gặp sự cố trong quá trình vận chuyển. Tuy nhiên, trách nhiệm của hãng vận chuyển, giá trị khai báo và cargo insurance có phạm vi bảo vệ khác nhau. Bài viết sẽ giúp người đọc hiểu các hình thức phổ biến, cách tính phí bảo hiểm hàng hóa, chính sách bảo vệ của DHL, FedEx, UPS, trường hợp nên mua bảo hiểm riêng và những lưu ý khi gửi hàng quốc tế.

Vì sao bảo hiểm hàng hóa quốc tế cần thiết?

Một lô hàng quốc tế có thể trải qua nhiều công đoạn như nhận hàng, phân loại, trung chuyển, vận chuyển giữa các quốc gia, thông quan và giao đến người nhận. Trong suốt hành trình đó, hàng hóa có thể gặp những rủi ro ngoài dự kiến như thất lạc, hư hỏng, va đập, ảnh hưởng bởi nước hoặc các sự cố trong quá trình xử lý.

Khi xảy ra tổn thất, nhiều người gửi cho rằng hãng vận chuyển sẽ bồi thường toàn bộ giá trị hàng hóa. Trên thực tế, trách nhiệm bồi thường mặc định của đơn vị vận chuyển thường có giới hạn và còn phụ thuộc vào điều kiện vận chuyển, nguyên nhân tổn thất cũng như hồ sơ chứng minh.

Vì vậy, với hàng có giá trị cao hoặc khó thay thế, người gửi nên kiểm tra trước lô hàng đang được bảo vệ theo cơ chế nào, mức bồi thường tối đa bao nhiêu và có cần mua thêm bảo hiểm hàng hóa quốc tế hay không.

Đặc biệt, khi gửi qua các hãng như DHL, FedEx và UPS, không nên mặc định mọi dịch vụ bảo vệ theo giá trị đều giống một hợp đồng cargo insurance độc lập. Mỗi hãng có cách xác định trách nhiệm, giới hạn và điều kiện áp dụng riêng.

Các hình thức bảo vệ hàng hóa quốc tế phổ biến

Khi gửi hàng đi nước ngoài, người gửi thường gặp ba khái niệm: Carrier Liability, Declared Value/Shipment Value Protection và Cargo Insurance. Hiểu đúng sự khác biệt giữa các hình thức này sẽ giúp doanh nghiệp tránh nhầm lẫn giữa trách nhiệm mặc định của hãng vận chuyển và một gói bảo hiểm hàng hóa thực sự.

Trách nhiệm bồi thường của hãng vận chuyển - Carrier Liability

Carrier Liability là trách nhiệm bồi thường của đơn vị vận chuyển đối với hàng hóa trong những trường hợp đáp ứng điều kiện chịu trách nhiệm theo hợp đồng vận chuyển, điều kiện dịch vụ hoặc quy định có liên quan. Đây không phải là một hợp đồng bảo hiểm hàng hóa riêng.

Một điểm quan trọng là mức trách nhiệm của hãng vận chuyển không nhất thiết bằng toàn bộ giá trị thực tế của lô hàng. Tùy phương thức vận chuyển và điều kiện áp dụng, trách nhiệm có thể bị giới hạn theo trọng lượng, số kiện hoặc một mức giá trị nhất định.

Ví dụ, một kiện hàng nhỏ nhưng chứa thiết bị điện tử giá trị cao có thể có giá trị thực tế lớn hơn đáng kể so với mức trách nhiệm mặc định của hãng vận chuyển. Do đó, với những mặt hàng có giá trị cao, chỉ dựa vào Carrier Liability có thể chưa đủ để quản trị rủi ro.

Bảo vệ theo giá trị khai báo - Declared Value

Declared Value thường cho phép người gửi khai báo giá trị lô hàng cao hơn mức trách nhiệm mặc định và thanh toán thêm chi phí tương ứng. Tuy nhiên, Declared Value không nên mặc định được hiểu là bảo hiểm hàng hóa độc lập.

Chẳng hạn, FedEx xác định declared value là mức trách nhiệm tối đa của hãng đối với lô hàng và nêu rõ declared value không phải shipping insurance. Người gửi vẫn có trách nhiệm chứng minh thiệt hại thực tế khi yêu cầu bồi thường.

UPS cũng có tùy chọn Declared Value nhằm tăng mức bảo vệ đối với mất mát hoặc hư hỏng so với giới hạn trách nhiệm mặc định, nhưng giới hạn, chi phí và điều kiện áp dụng phụ thuộc vào dịch vụ cũng như thị trường.

Vì vậy, trước khi khai báo giá trị, nên kiểm tra:

  • Giá trị tối đa được phép khai báo.

  • Loại hàng có thuộc nhóm bị giới hạn hay không.

  • Trường hợp nào hãng chấp nhận hoặc từ chối bồi thường.

  • Yêu cầu về đóng gói và chứng từ.

  • Cách tính chi phí khi tăng giá trị khai báo.

Shipment Value Protection của DHL

DHL cung cấp Shipment Value Protection cho một số dịch vụ nhằm tăng mức bảo vệ đối với hàng hóa khi xảy ra mất mát hoặc hư hỏng vật lý trong quá trình vận chuyển.

Theo điều kiện của DHL Express, Shipment Value Protection có thể được thu xếp dựa trên giá trị lô hàng khi người gửi lựa chọn dịch vụ và thanh toán khoản phí tương ứng. Các tổn thất gián tiếp hoặc tổn thất do chậm trễ không mặc nhiên nằm trong phạm vi bảo vệ.

Do đó, dù gửi qua DHL, người gửi vẫn cần kiểm tra điều kiện áp dụng cho quốc gia đến, mặt hàng và dịch vụ cụ thể thay vì chỉ dựa vào giá trị khai báo.

Cargo Insurance - bảo hiểm hàng hóa độc lập

Cargo Insurance là hợp đồng bảo hiểm hàng hóa được thu xếp riêng, thường phù hợp với các lô hàng giá trị cao, hàng thương mại hoặc những trường hợp cần phạm vi bảo vệ rộng hơn trách nhiệm mặc định của hãng vận chuyển.

Tùy hợp đồng, cargo insurance có thể sử dụng các điều kiện như ICC A, ICC B hoặc ICC C. Trong đó:

  • ICC A: Phạm vi bảo vệ rộng, thường được gọi là “all risks”, nhưng vẫn chịu các điều khoản loại trừ của hợp đồng.

  • ICC B: Bảo vệ đối với một nhóm rủi ro được quy định cụ thể, phạm vi hẹp hơn ICC A.

  • ICC C: Phạm vi cơ bản hơn và tập trung vào các rủi ro được liệt kê trong điều khoản.

Không nên lựa chọn chỉ dựa vào tên gói. Người gửi cần kiểm tra phạm vi bảo vệ, loại trừ, mức khấu trừ và đặc tính của hàng hóa trước khi quyết định.

So sánh hình thức bảo vệ hàng hóa của DHL, FedEx và UPS

Gia Hân Holdings đang khai thác mạng lưới vận chuyển của DHL, FedEx và UPS, vì vậy người gửi có thể gặp những cách bảo vệ giá trị hàng hóa khác nhau tùy hãng.

Tiêu chí

DHL

FedEx

UPS

Hình thức phổ biến

Shipment Value Protection

Declared Value

Declared Value

Bản chất

Dịch vụ bảo vệ giá trị lô hàng theo điều kiện áp dụng

Tăng giới hạn trách nhiệm theo giá trị khai báo

Tăng mức trách nhiệm theo giá trị khai báo

Chi phí

Theo giá trị và chính sách dịch vụ

Theo giá trị khai báo và dịch vụ

Theo giá trị khai báo và dịch vụ

Hàng giá trị cao

Cần kiểm tra điều kiện cụ thể

Có thể có giới hạn riêng

Có thể có giới hạn riêng

Hàng dễ vỡ/đặc thù

Phụ thuộc điều kiện và đóng gói

Có yêu cầu/giới hạn tùy mặt hàng

Có yêu cầu/giới hạn tùy mặt hàng

Claim

Theo quy trình DHL

Theo quy trình FedEx

Theo quy trình UPS

Điểm quan trọng nhất là không nên dùng chung từ “bảo hiểm” để hiểu tất cả các hình thức trên theo cùng một nghĩa.

FedEx công khai phân biệt Declared Value với shipping insurance, trong khi DHL có Shipment Value Protection với cơ chế bảo vệ riêng. UPS cũng cho phép khai báo giá trị cao hơn mức trách nhiệm mặc định tùy điều kiện dịch vụ.

Do đó, khi gửi hàng qua Gia Hân, khách hàng nên cung cấp đúng giá trị và đặc tính hàng hóa để được tư vấn tuyến vận chuyển cũng như phương án bảo vệ phù hợp.

Phí bảo hiểm hàng hóa quốc tế được tính như thế nào?

Phí bảo hiểm hàng hóa hoặc chi phí tăng mức bảo vệ không có một mức cố định cho mọi lô hàng.

Chi phí thực tế có thể phụ thuộc vào:

  • Giá trị hàng hóa.

  • Loại hàng và mức độ dễ hư hỏng.

  • Tuyến vận chuyển.

  • Quốc gia gửi và quốc gia nhận.

  • Phương thức vận chuyển.

  • Hãng vận chuyển.

  • Phạm vi bảo vệ.

  • Giá trị khai báo.

  • Yêu cầu đóng gói hoặc xử lý đặc biệt.

Công thức tính phí bảo hiểm tham khảo

Với cargo insurance, cách ước tính đơn giản thường được biểu diễn: Phí bảo hiểm = Giá trị được bảo hiểm × Tỷ lệ phí

Ví dụ, nếu một lô hàng trị giá 5.000 USD được áp dụng tỷ lệ phí giả định 1%: 5.000 USD × 1% = 50 USD. Như vậy, mức phí minh họa là 50 USD.

Tuy nhiên, đây chỉ là ví dụ để hiểu cách tính. Tỷ lệ thực tế không nên mặc định áp dụng cho mọi lô hàng, vì doanh nghiệp bảo hiểm hoặc hãng vận chuyển có thể sử dụng bảng phí, mức tối thiểu và điều kiện khác nhau.

Vì sao cùng giá trị hàng nhưng phí có thể khác nhau?

Hai lô hàng cùng trị giá 3.000 USD chưa chắc có cùng phí bảo hiểm hàng hóa.

Ví dụ, quần áo thông thường và thiết bị điện tử nhạy cảm có mức độ rủi ro khác nhau. Tương tự, một lô hàng được đóng gói chuyên dụng có thể được đánh giá khác với hàng dễ vỡ nhưng đóng gói chưa phù hợp.

Tuyến đường và thời gian vận chuyển cũng có thể ảnh hưởng đến đánh giá rủi ro. Vì vậy, để xác định chi phí chính xác, người gửi nên cung cấp tối thiểu các thông tin gồm tên hàng, số lượng, giá trị, trọng lượng, kích thước, điểm gửi và điểm nhận.

 Xem thêm: Thời gian và chi phí khi vận chuyển hàng hóa từ Việt Nam sang Mỹ Tại đây

Khi nào nên mua riêng bảo hiểm hàng hóa quốc tế?

Không phải lô hàng nào cũng cần mua một hợp đồng cargo insurance riêng. Tuy nhiên, có một số trường hợp người gửi nên cân nhắc kỹ hơn thay vì chỉ sử dụng trách nhiệm mặc định của hãng vận chuyển.

Hàng hóa có giá trị cao

Điện thoại, laptop, thiết bị điện tử, máy móc, linh kiện hoặc hàng thương mại giá trị lớn có thể tạo ra tổn thất đáng kể nếu xảy ra mất mát hoặc hư hỏng.

Khi giá trị thực tế cao hơn nhiều so với giới hạn trách nhiệm mặc định, người gửi nên xem xét Declared Value, Shipment Value Protection hoặc một gói bảo hiểm hàng hóa phù hợp.

Hàng dễ vỡ hoặc dễ hư hỏng

Kính, đồ gốm, linh kiện nhạy cảm và những mặt hàng cần bảo quản đặc biệt có nguy cơ tổn thất cao hơn trong quá trình bốc xếp và trung chuyển.

Với nhóm hàng này, bảo hiểm không thay thế cho việc đóng gói đúng cách. Điều kiện đóng gói không đáp ứng yêu cầu thậm chí có thể ảnh hưởng đến khả năng được xem xét bồi thường. Do đó, cần thực hiện song song hai việc: đóng gói đúng tiêu chuẩn và lựa chọn mức bảo vệ phù hợp.

Lô hàng phải qua nhiều chặng vận chuyển

Càng nhiều điểm trung chuyển, quá trình xử lý kiện hàng càng phức tạp. Với các tuyến phải qua nhiều hub hoặc thay đổi phương thức vận chuyển, người gửi nên cân nhắc giá trị hàng và mức độ rủi ro trước khi quyết định có cần tăng phạm vi bảo vệ hay không.

Hàng thương mại hoặc gửi số lượng lớn

Với doanh nghiệp thường xuyên gửi hàng quốc tế, rủi ro không chỉ nằm ở một kiện hàng mà có thể tích lũy trên nhiều lô.

Do đó, doanh nghiệp nên xây dựng nguyên tắc riêng về mức giá trị nào cần khai báo, mặt hàng nào cần mua bảo hiểm và chứng từ nào phải lưu lại trước khi vận chuyển.

Hàng khó thay thế

Một số mặt hàng có giá trị không chỉ nằm ở giá mua mà còn liên quan đến thời gian sản xuất, chi phí thay thế hoặc ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh.

Với những trường hợp này, người gửi nên đánh giá hậu quả nếu lô hàng gặp sự cố thay vì chỉ so sánh phí bảo hiểm hàng hóa với giá trị hóa đơn.

Gửi hàng quốc tế cùng Gia Hân Holdings

Bên cạnh việc lựa chọn bảo hiểm hàng hóa quốc tế, đơn vị vận chuyển và cách tổ chức hành trình cũng là yếu tố quan trọng giúp hạn chế rủi ro cho lô hàng.

Với 10 năm kinh nghiệm vận chuyển quốc tế, Gia Hân Holdings hỗ trợ khách hàng từ khâu tư vấn tuyến, đóng gói đến xử lý các thủ tục cần thiết trong quá trình vận chuyển. Thông qua mạng lưới DHL, FedEx và UPS, Gia Hân giúp khách hàng lựa chọn phương án vận chuyển phù hợp với đặc điểm, giá trị và yêu cầu thời gian của từng lô hàng.

Đối với hàng có giá trị cao hoặc cần tăng mức bảo vệ, khách hàng nên cung cấp giá trị thực tế của hàng ngay từ khi yêu cầu báo giá. Gia Hân có thể dựa trên hãng vận chuyển, tuyến đi và đặc tính lô hàng để tư vấn phương án phù hợp hơn.

Việc khai báo đầy đủ thông tin ngay từ đầu cũng giúp hạn chế tình trạng lựa chọn sai dịch vụ hoặc phát sinh vấn đề khi cần xử lý yêu cầu bồi thường sau này.

Bảo hiểm hàng hóa theo Incoterms: Khách B2B cần lưu ý gì?

Phần lớn khách gửi hàng thông thường không cần áp dụng Incoterms. Tuy nhiên, với các lô hàng thương mại B2B, hợp đồng mua bán quốc tế có thể quy định điều kiện Incoterms để xác định chi phí, trách nhiệm và thời điểm chuyển giao rủi ro giữa người bán và người mua.

Trong Incoterms, CIF và CIP là hai điều kiện có yêu cầu người bán thu xếp bảo hiểm.

Điều kiện

Yêu cầu về bảo hiểm

CIF

Người bán thu xếp mức bảo hiểm mặc định theo Institute Cargo Clauses (C) hoặc tương đương

CIP

Người bán thu xếp mức bảo hiểm rộng hơn theo Institute Cargo Clauses (A) hoặc tương đương

EXW, FCA, CPT, FOB, CFR...

Không nên hiểu là tự động bắt buộc một bên phải mua bảo hiểm; cần xem điểm chuyển giao rủi ro và thỏa thuận của hai bên

Theo ICC, Incoterms giữ mức bảo hiểm mặc định của CIF ở ICC C, trong khi CIP yêu cầu mức bảo vệ cao hơn theo ICC A hoặc điều khoản tương đương. Các bên vẫn có thể thỏa thuận mức bảo vệ khác nếu phù hợp với giao dịch.

Vì vậy, với khách hàng B2B, trước khi gửi hàng nên xác định rõ Incoterms đang sử dụng, thời điểm chuyển giao rủi ro và bên chịu trách nhiệm thu xếp bảo hiểm.

Câu hỏi thường gặp về bảo hiểm hàng hóa quốc tế

Gửi hàng quốc tế có bắt buộc phải mua bảo hiểm không?

Không phải mọi lô hàng quốc tế đều bắt buộc phải mua một hợp đồng cargo insurance riêng.

Tuy nhiên, hãng vận chuyển thường có giới hạn trách nhiệm nhất định. Vì vậy, với hàng có giá trị cao, dễ vỡ hoặc khó thay thế, người gửi nên cân nhắc tăng mức bảo vệ thay vì chỉ dựa vào trách nhiệm mặc định.

Gửi qua DHL, FedEx hoặc UPS có tự động được bảo hiểm toàn bộ giá trị hàng không?

Không nên mặc định như vậy. 

DHL, FedEx và UPS có chính sách trách nhiệm và các lựa chọn bảo vệ khác nhau. Đặc biệt, FedEx nêu rõ Declared Value không phải shipping insurance. Vì vậy, người gửi cần kiểm tra dịch vụ thực tế đang sử dụng, giá trị đã khai báo và điều kiện áp dụng.

Phí bảo hiểm hàng hóa quốc tế bao nhiêu?

Không có một mức phí chung cho tất cả lô hàng.

Chi phí phụ thuộc vào giá trị, loại hàng, tuyến vận chuyển, hãng vận chuyển và mức bảo vệ lựa chọn. Để báo phí chính xác, cần có thông tin cụ thể của từng lô hàng.

Khai giá thấp hơn thực tế để tiết kiệm chi phí có được không?

Không nên khai giá thấp chỉ để giảm chi phí bảo vệ.

Nếu xảy ra tổn thất, giá trị khai báo và chứng từ chứng minh giá trị hàng hóa có thể ảnh hưởng đến mức được xem xét bồi thường. Vì vậy, người gửi nên khai báo trung thực và lưu lại hóa đơn hoặc tài liệu chứng minh giá trị hàng.

Hàng dễ vỡ mua bảo hiểm rồi có cần đóng gói kỹ không?

Có. Bảo hiểm hoặc khai báo giá trị không thay thế cho việc đóng gói đúng quy cách.

Đóng gói không phù hợp có thể vừa làm tăng nguy cơ hư hỏng vừa ảnh hưởng đến quá trình xem xét yêu cầu bồi thường. Vì vậy, nên chụp lại tình trạng hàng và quá trình đóng gói trước khi bàn giao.

Kinh nghiệm lựa chọn gói bảo hiểm hàng hóa phù hợp

Trước khi gửi hàng, người gửi không nhất thiết phải chọn phương án có mức bảo vệ cao nhất mà nên lựa chọn dựa trên rủi ro thực tế.

Trước tiên, hãy xác định giá trị tối đa có thể mất nếu lô hàng gặp sự cố. Sau đó đối chiếu với mức trách nhiệm mặc định của hãng vận chuyển, chi phí tăng giá trị khai báo và chi phí mua cargo insurance nếu có.

Với hàng thông thường có giá trị thấp, trách nhiệm vận chuyển hoặc Declared Value có thể đáp ứng nhu cầu. Ngược lại, với hàng giá trị cao, dễ hư hỏng hoặc lô thương mại quan trọng, phạm vi bảo vệ rộng hơn sẽ đáng cân nhắc.

Ngoài mức phí, cần đọc kỹ điều khoản loại trừ, yêu cầu đóng gói, hồ sơ chứng minh giá trị và quy trình claim. Đây là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng được xem xét bồi thường khi sự cố thực sự xảy ra.

Mong rằng bài viết trên sẽ giúp người đọc hiểu rõ hơn về bảo hiểm hàng hóa quốc tế, từ trách nhiệm của hãng vận chuyển, Declared Value, Shipment Value Protection và Cargo Insurance đến cách tính phí bảo hiểm hàng hóa, thời điểm nên mua bảo hiểm riêng và những lưu ý đối với khách hàng B2B sử dụng Incoterms.

Nếu gửi hàng qua DHL, FedEx hoặc UPS, hãy kiểm tra kỹ phạm vi bảo vệ và khai báo đúng giá trị hàng hóa thay vì mặc định hãng vận chuyển sẽ bồi thường toàn bộ khi xảy ra sự cố. Với kinh nghiệm vận chuyển quốc tế và mạng lưới đối tác đa dạng, Gia Hân Holdings có thể hỗ trợ khách hàng lựa chọn tuyến và phương án vận chuyển phù hợp với từng lô hàng.

Xem thêm: Bảo hiểm khi chuyển hàng đi quốc tế được thực hiện như thế nào? Tại đây